dữ đòn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách hay đánh đập người khác một cách tàn nhẫn, hung dữ: "Dữ đòn" dùng để miêu tả một người có khuynh hướng hoặc thói quen trừng phạt, đánh đập người khác (thường là người dưới quyền hoặc yếu thế hơn) một cách mạnh bạo, không kiêng nể.
- Chỉ sự trừng phạt bằng đòn roi quá mức cần thiết: Từ này nhấn mạnh đến mức độ khắc nghiệt, tàn bạo của hình phạt thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông chủ xưởng gỗ đó nổi tiếng là rất dữ đòn với thợ. (Người chủ đó có tiếng là hay đánh đập công nhân một cách tàn nhẫn.)
- Trong truyện cổ tích, có những tên địa chủ dữ đòn thường hành hạ người làm. (Các nhân vật phản diện đó có tính cách thích đánh đập người khác.)
- Anh ta không chỉ nghiêm khắc mà còn dữ đòn, khiến lũ trẻ rất sợ. (Sự trừng phạt của anh ta vượt quá mức nghiêm khắc thông thường, mang tính bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Thường được dùng để miêu tả các nhân vật có quyền lực trong xã hội cũ (như thầy đồ, địa chủ, cai ngục) có hành vi bạo lực với người dưới quyền.
- Hình ảnh "thầy đồ dữ đòn" đã đi vào nhiều câu chuyện dân gian. (Đây là hình tượng điển hình về một người thầy trong xã hội xưa hay dùng roi vọt để trừng phạt học trò một cách thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Hà khắc (tính từ): nghiêm khắc quá mức, thường về mặt quy tắc, hình phạt nói chung, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh vào đòn roi.
- Tàn bạo (tính từ): có tính chất độc ác, gây đau đớn về thể xác lẫn tinh thần, nghĩa rộng hơn "dữ đòn".
- Bạo ngược (tính từ): ngang ngược và dùng bạo lực, thường dùng cho kẻ cầm quyền.
Từ đồng nghĩa
- Ác nghiệt: độc ác và nghiệt ngã.
- Hùng hổ (trong đánh đập): tỏ ra rất dữ tợn khi đánh người.
Từ trái nghĩa
- Hiền lành: tính tình ôn hòa, không hung dữ.
- Nhân từ: có lòng thương người, khoan dung.
- Độ lượng: rộng lượng, hay tha thứ.
Thành ngữ liên quan
- "Dữ như cọp": rất hung dữ, nhưng thường chỉ bản tính nói chung, không riêng về hành vi đánh đập.
- "Ăn hiếp kẻ yếu": có hành vi bắt nạt, áp bức người yếu thế hơn, có thể bao gồm cả việc đánh đập.